Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 6

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 6
Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 6
Bài 6: 주말 (Cuối tuần)
무슨
어떤thế nào
어느nào
등산하다leo núi
영화를 보다xem phim
운동하다luyện tập thể thao, vận động
여행하다du lịch
쇼핑하다mua sắm
수영하다bơi lội
쉬다nghỉ, nghỉ ngơi
외식하다ăn ngoài
친구를 만나다gặp bạn
산책하다đi dạo
소풍가다đi dã ngoại
책을 읽다đọc sách
가수ca sĩ
갈비món Galbi (sườn nướng)
con chó
고양이con mèo
골프môn đánh gôn
공포 영화phim kinh dị
김밥món Kimbap (cơm cuộn lá kim)
나무cây
낚시câu cá
농구bóng rổ
동물động vật

TƯ VẤN LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG HÀN TẠI BADA KOREAN


    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *