CHUYÊN MỤC: Từ vựng tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 14

Bài 14: 취미 (Sở thích) 경기 trận đấu 농구 bóng rổ 배구 bóng chuyền 야구..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 13

Bài 13: 생일 (Sinh nhật) 생일 sinh nhật 카드 thiệp 케이크 bánh kem 축하 노래..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 12

Bài 12: 전화 (Điện thoại) 전화 điện thoại 집 nhà 집 전화 điện thoại nhà..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 15

Bài 15: 교통 (Giao thông) 버스 xe buýt 기차 tàu hoả 택시 taxi 지하철 tàu..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 5

Bài 5: 하루 일과 (Thói quen hằng ngày) 오전 buổi sáng 오후 buổi chiều 낮..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 4

Bài 4: 날짜와 요일 (Ngày trong tuần) 월요일 thứ hai 화요일 thứ ba 수요일 thứ..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 3

Bài 3: 일상생활 (Cuộc sống hàng ngày) 가다 đi 오다 đến 자다 ngủ 먹다 ăn..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 2

  Bài 2: 학교 (Trường học) 학교 Trường học 도서관 Thư viện 식당 Nhà ăn,..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 1

한국 Hàn Quốc 베트남 Việt Nam 레이시아 Malaysia 일본 Nhật Bản 미국 Mỹ 중국 Trung..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 10

Bài 10: 가족 (Gia Đình) 할아버지 ông nội 할머니 bà nội 외할아버지 ông ngoại 외할머니..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 9

Bài 9: 집 (Nhà) 위 trên 아래 dưới 안 trong 밖 ngoài 옆 bên cạnh..

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 bài 8

Bài 8: 음식 (Thức ăn) 국 canh 김치 kim chi 불고기 món Bulgogi 된장찌개 canh..